Điều hòa cấp khí tươi là điều hòa có thêm một đường ống dẫn không khí từ ngoài trời vào phòng, chạy song song với ống ga giữa dàn nóng và dàn lạnh. Điều hòa thường chỉ hút không khí đang có trong phòng, làm lạnh rồi thổi lại vào chính căn phòng đó — lượng không khí trong phòng không đổi suốt buổi. Máy có cấp khí tươi bơm thêm khí ngoài trời vào, và mở cửa sổ không còn là cách duy nhất để thay không khí.
Mục lục
- Điều hòa cấp khí tươi là gì
- Phòng đóng kín có gì mà phải thay không khí
- Cấu tạo: bộ phận nào làm việc cấp khí
- Bốn chế độ chạy trên cùng một đường ống
- Lưu lượng bao nhiêu và đủ cho mấy người
- Cấp khí tươi trong điều kiện Việt Nam
- Bốn chỗ hay nhầm
- Model đang bán ở Kanto
- Hỏi đáp
Điều hòa cấp khí tươi là gì
Điều hòa cấp khí tươi là máy lạnh có quạt và đường ống riêng để hút không khí ngoài trời, xử lý nhiệt độ và độ ẩm rồi thổi vào phòng, thay cho việc mở cửa sổ.
Điểm khác nằm ở lượng không khí, không nằm ở độ sạch. Máy lạnh thường là một vòng kín: gió trong phòng đi qua dàn lạnh, nhả nhiệt cho môi chất, rồi quay lại phòng. Cửa gió của dàn lạnh không nối với bên ngoài, nên toàn bộ không khí trong phòng vẫn là lượng không khí có sẵn lúc đóng cửa. Máy cấp khí tươi có thêm một lối thứ hai đi xuyên tường.
Lối thứ hai đó là một ống mềm bó chung với ống ga, luồn qua đúng lỗ tường mà thợ đã khoan để đi ống. Đầu ngoài nối vào một khối thông gió đặt trong dàn nóng, đầu trong nối vào dàn lạnh. Quạt trong khối thông gió tạo chênh áp, kéo không khí ngoài trời qua ống, và dàn lạnh xử lý nhiệt độ trước khi thổi ra phòng.
Phòng đóng kín có gì mà phải thay không khí
Thứ tăng nhanh nhất trong phòng ngủ đóng kín là khí carbonic. Một người lớn nằm nghỉ thở ra khoảng 20 lít khí carbonic mỗi giờ. Phòng ngủ 15 m² trần cao 2,7 m chứa 40,5 m³ không khí. Hai người ngủ trong phòng đó, cửa đóng kín, nồng độ tăng khoảng 990 phần triệu mỗi giờ.
Không khí ngoài trời ở mức 450 phần triệu. Từ mức đó lên 1.000 phần triệu — ngưỡng mà quy chuẩn vệ sinh công trình của Nhật đặt cho không gian có người ở — mất khoảng 33 phút. Phần còn lại của đêm nằm trên ngưỡng.
Lượng không khí cần thay để giữ một người dưới ngưỡng 1.000 phần triệu là khoảng 30 m³ mỗi giờ. Đây là con số nền của mọi thiết kế thông gió dân dụng, và cũng là thước để đọc thông số của điều hòa cấp khí tươi.
Cấu tạo: bộ phận nào làm việc cấp khí
Toàn bộ phần cứng của chức năng này nằm ở dàn nóng, trừ một đoạn ống. Dàn lạnh giữ nguyên như máy thường.

| Bộ phận | Nằm ở đâu | Làm gì |
|---|---|---|
| Quạt thông gió | Dàn nóng | Tạo chênh áp đẩy không khí qua ống mềm, chạy độc lập với quạt tản nhiệt |
| Van đảo chiều | Dàn nóng | Đảo hướng dòng khí trong ống: cấp vào hoặc hút ra |
| Khối vật liệu hút ẩm | Dàn nóng | Ngậm hơi nước của không khí ngoài trời, nhả ra khi được sấy nóng |
| Điện trở sấy | Dàn nóng | Nâng khối hút ẩm lên khoảng 100°C để nhả hơi nước |
| Ống mềm | Xuyên tường | Dẫn khí, bó chung ống ga, dài tối đa 15 m |
| Dàn lạnh | Trong phòng | Làm lạnh hoặc sưởi khí cấp vào trước khi thổi ra phòng |
Khối vật liệu hút ẩm là chi tiết quyết định. Đây là vật liệu cao phân tử, nở ra khi ngậm nước nên chứa được nhiều hơn hạt gốm hút ẩm truyền thống, và nhả nước ở nhiệt độ thấp hơn. Cùng một khối vật liệu chạy được hai chiều: ngậm hơi nước ngoài trời rồi nhả vào phòng khi cần bù ẩm, hoặc ngậm hơi nước của dòng khí cấp vào rồi thổi khí khô vào phòng khi cần hút ẩm.
Bốn chế độ chạy trên cùng một đường ống
Một ống mềm, một quạt, một khối hút ẩm — bốn kiểu chạy khác nhau tùy hướng van và tùy khối hút ẩm đang ngậm hay đang nhả.
| Chế độ | Hướng dòng khí | Khối hút ẩm | Kết quả trong phòng |
|---|---|---|---|
| Cấp khí tươi | Ngoài vào trong | Không tham gia | Thêm không khí mới, khí carbonic hạ |
| Hút khí thải | Trong ra ngoài | Không tham gia | Đẩy mùi nấu ăn và hơi ẩm ra ngoài |
| Bù ẩm | Ngoài vào trong | Ngậm ngoài trời, nhả vào phòng | Độ ẩm tăng, không phải đổ nước |
| Hút ẩm khí cấp vào | Ngoài vào trong | Ngậm hơi nước của dòng khí | Khí tươi vào phòng ở dạng đã sấy khô |
Cấp khí và hút khí dùng chung một ống nên không chạy đồng thời. Van đảo chiều chuyển giữa hai hướng, và chế độ tự động chọn hướng theo nhiệt độ cùng độ ẩm đo được trong phòng và ngoài trời.
Chế độ bù ẩm đo ở ngoài trời 7°C độ ẩm 87%, phòng 20°C — điều kiện mùa đông Nhật Bản. Lượng ẩm nhả ra 860 mL mỗi giờ ở nhóm máy từ 4,0 kW trở lên, 560 đến 610 mL mỗi giờ ở nhóm nhỏ hơn. Khối vật liệu ngậm được bao nhiêu phụ thuộc vào lượng hơi nước có sẵn trong không khí ngoài trời, nên máy ngừng bù ẩm khi ngoài trời dưới âm 10°C hoặc độ ẩm ngoài trời dưới 20%.

Lưu lượng bao nhiêu và đủ cho mấy người
Lưu lượng là con số duy nhất cần đọc kỹ ở nhóm máy này.
| Cỡ máy | Cấp khí tươi | Hút khí thải | Điều kiện đo |
|---|---|---|---|
| Từ 4,0 kW (14 chiếu tatami trở lên) | 38 m³/h | 30 m³/h | Tiêu chuẩn JIS B 8330 của Nhật về phương pháp thử quạt gió, ống chuẩn dài 4 m, uốn 5 chỗ, gió mức mạnh |
| 2,2 đến 3,6 kW (6 đến 12 chiếu) | 30 m³/h | 22 đến 26 m³/h | Cùng điều kiện |
| Ống kéo dài tới 15 m | Lưu lượng hụt khoảng 20% so với mốc ống 4 m | Chiều dài ống mềm tối đa 15 m | |
Đặt cạnh mốc 30 m³ mỗi giờ cho một người: mức 38 m³/h đủ cho một người ngủ trong phòng và giữ nồng độ quanh 980 phần triệu. Hai người trong cùng căn phòng đó, cùng lưu lượng ấy, nồng độ ổn định quanh 1.500 phần triệu. Chức năng cấp khí tươi kéo nồng độ xuống một nửa so với phòng đóng kín, và không đưa được về mức ngoài trời.
Ống dài làm lưu lượng hụt. Dàn nóng đặt xa dàn lạnh 15 m thì lưu lượng còn khoảng 30 m³/h — vị trí đặt dàn nóng là quyết định lắp đặt ảnh hưởng thẳng tới chức năng này.
Cấp khí tươi trong điều kiện Việt Nam
Khí tươi ở Nhật vào phòng mang theo mùa đông. Khí tươi ở Hà Nội tháng sáu vào phòng mang theo 33°C và độ ẩm 75%.
Cấp 38 m³/h không khí ngoài trời 33°C độ ẩm 75% vào phòng đang giữ 26°C độ ẩm 60% cộng thêm khoảng 0,43 kW tải cho máy, tức khoảng một phần mười công suất lạnh 4,0 kW. Ba phần tư của phần tải đó là hơi nước chứ không phải nhiệt độ: hạ 38 m³ không khí từ 33°C xuống 26°C chỉ tốn 0,08 kW, ngưng tụ phần hơi nước dư trong chừng ấy không khí tốn 0,33 kW.

Đây là chỗ khối vật liệu hút ẩm đổi vai. Ở chế độ hút ẩm khí cấp vào, khối vật liệu ngậm hơi nước của dòng khí ngay tại dàn nóng, và phần đi vào phòng là khí đã khô. Phần tải ẩm được xử lý ngoài trời thay vì để dàn lạnh gánh, nên phòng không bị hạ nhiệt quá tay mỗi lần máy chạy thông gió.
Ba điểm còn lại thuộc về lắp đặt.
- Khí cấp vào không đi qua màng lọc bụi ngoài trời. Máy hút thẳng không khí quanh dàn nóng. Dàn nóng đặt sát bếp hàng xóm, sát ống xả, hay trong giếng trời kín thì mùi và bụi ở đó theo ống vào phòng.
- Chức năng bù ẩm không có việc để làm ở Việt Nam. Độ ẩm ngoài trời quanh năm cao hơn mức trong phòng, nên hướng cần thiết luôn là hút ẩm.
- Điện 200V. Nhóm máy cấp khí tươi từ 4,0 kW trở lên chạy điện một pha 200V, cùng dải với điện lưới 220V của Việt Nam.
Bốn chỗ hay nhầm
Nút “thông gió” trên điều hòa thường là quạt tuần hoàn. Chế độ đó tắt máy nén và chỉ chạy quạt dàn lạnh, đảo không khí đang có trong phòng. Không có ống nối ra ngoài thì không có không khí mới.
Cấp khí tươi và lọc không khí là hai việc khác nhau. nanoe X phân giải mùi và vi sinh vật trong không khí có sẵn; màng lọc giữ bụi. Cả hai không làm giảm nồng độ khí carbonic, vì khí carbonic không bị lọc và không bị phân giải.
Cấp khí tươi không thay được hệ thống thông gió của căn nhà. Lưu lượng 38 m³/h là mức bổ sung cho một phòng, không phải mức thay không khí cho cả căn hộ.
Bù ẩm và cấp khí tươi là hai chức năng, dùng chung một ống. Máy có bù ẩm chưa chắc cấp khí tươi được, và ngược lại. Bảng thông số ghi riêng hai dòng.
Model đang bán ở Kanto
Danh mục điều hòa nội địa Nhật tại Kanto có 29 mã của hai hãng. Chức năng cấp khí tươi nằm ở một mã.
| Model | Công suất | Điện | Cấp khí tươi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic CS-LX403D2 | Làm lạnh 4,0 kW · sưởi 5,0 kW | 200V | Có — 38 m³/h | Đủ bốn chế độ, thêm nanoe X mức 48 nghìn tỉ, APF 7,1 |
| Panasonic CS-404DGX | 16.000 BTU | 200V | Không | nanoe X, robot vệ sinh dàn |
| Panasonic dòng EX — CS-224DEX, CS-284DEX, CS-404DEX, CS-564DEX, CS-634DEX2, CS-714DEX2 | 9.000 đến 24.000 BTU | 100V và 200V | Không | nanoe X, cảm biến nhận người |
| Panasonic dòng HX — CS-633DHX2, CS-904DHX2 | 24.000 và 32.000 BTU | 200V | Không | Nhóm công suất lớn |
| Panasonic dòng FL và J — CS-226DFL, CS-286DFL, CS-404DFL2, CS-564DFL2, CS-364DJ, CS-404DJ2 | 9.000 đến 22.000 BTU | 100V và 200V | Không | Nhóm phổ thông, dòng J có nanoe X |
| Mitsubishi MSZ-ZW4024S-W và các mã GV, BXV | 9.000 đến 22.000 BTU | 100V và 200V | Không | Dòng Kirigamine của Mitsubishi, cảm biến hồng ngoại quét sàn |

Hỏi đáp
Điều hòa cấp khí tươi có phải khoan thêm lỗ tường không?
Không. Ống mềm bó chung với ống ga và đi qua đúng lỗ tường của bộ ống, đường kính lỗ giữ nguyên như lắp máy thường.
Chạy cấp khí tươi có tốn thêm điện không?
Có, ở hai phần. Quạt thông gió trong dàn nóng tiêu thụ điện riêng, và lượng khí nóng ẩm đưa vào phòng làm máy nén chạy nhiều hơn. Với 38 m³/h khí ngoài trời 33°C độ ẩm 75% vào phòng giữ 26°C, phần tải cộng thêm khoảng 0,43 kW.
Cấp khí tươi có lọc bụi mịn ngoài trời không?
Không. Dòng khí đi thẳng từ quanh dàn nóng vào ống. Màng lọc và nanoe X nằm ở dàn lạnh, xử lý không khí sau khi khí đã vào phòng.
Đặt dàn nóng cách dàn lạnh bao xa thì chức năng còn hiệu quả?
Ống mềm dài tối đa 15 m. Ở mức 15 m, lưu lượng hụt khoảng 20% so với mốc đo ống 4 m.
Chức năng bù ẩm có dùng được ở Việt Nam không?
Chức năng lấy hơi nước từ không khí ngoài trời và đo ở ngoài trời 7°C độ ẩm 87%. Khí hậu Việt Nam có độ ẩm ngoài trời cao hơn trong phòng gần như quanh năm, nên hướng cần dùng là hút ẩm khí cấp vào.
Một máy cấp khí tươi đủ cho phòng ngủ mấy người?
Mức 38 m³/h giữ một người dưới 1.000 phần triệu khí carbonic. Hai người trong phòng 15 m² thì nồng độ ổn định quanh 1.500 phần triệu.
Máy có cấp khí và hút khí cùng lúc được không?
Không. Hai chiều dùng chung một ống, van đảo chiều chuyển giữa hai hướng.
Điều hòa nội địa Nhật cấp khí tươi chạy điện gì?
Nhóm từ 4,0 kW trở lên chạy điện một pha 200V, nằm trong dải điện lưới 220V của Việt Nam. Nhóm nhỏ hơn chạy 100V và cần bộ hạ áp.
Chưa có bình luận nào