Một chiếc máy lọc nước ion kiềm có hai bộ phận làm hai việc tách biệt, và chỉ một trong hai là vật tư phải thay. Lõi lọc lo việc làm sạch nước; buồng điện cực nằm sau nó mới là chỗ tạo ra nước ion kiềm.
Các loại lõi lọc nước ion kiềm trên thị trường Nhật khác nhau ở ba điểm: vật liệu bên trong, danh sách chất loại bỏ được, và bộ chuẩn dùng để chứng minh danh sách ấy. Bài này đi qua cả ba, kèm bảng đối chiếu mã lõi với mã máy của từng hãng.
Trong bài này
- Lõi lọc lo phần lọc, điện cực lo phần ion kiềm
- Ba kiểu vật liệu và việc của từng kiểu
- Con số mười chín chất được xây từ hai chuẩn khác nhau
- Loại bỏ trên nhãn nghĩa là tám phần mười
- Bốn chuẩn và chứng nhận thường gặp
- Chứng nhận thiết bị y tế là của máy, không phải của lõi
- Lõi của từng hãng khác nhau ở đâu
- Bảng đối chiếu mã lõi và mã máy
- Lõi chính hãng và lõi tương thích
- Ba con số cần đọc trước khi đặt mua
- Lõi nào hợp với nhà nào
- Câu hỏi hay gặp
1. Lõi lọc lo phần lọc, điện cực lo phần ion kiềm
Nước máy vào máy sẽ đi qua lõi lọc trước. Ra khỏi lõi, nước đã sạch nhưng vẫn là nước trung tính. Sau đó nước mới chảy vào buồng điện phân, nơi các tấm điện cực tách nó thành dòng kiềm và dòng axit.
Hai phần này hỏng theo hai kiểu khác nhau. Lõi lọc là vật tư tiêu hao, đầy dần rồi phải thay. Tấm điện cực không có lịch thay, chỉ bị canxi bám lên bề mặt làm giảm hiệu quả điện phân.
Biết chỗ này giúp đọc đúng triệu chứng. Nước có mùi clo trở lại hoặc chảy yếu là chuyện của lõi. Nước ở nấc cao nhất không còn đạt độ pH như hồi mới là chuyện của buồng điện phân.
2. Ba kiểu vật liệu và việc của từng kiểu
Gần như mọi lõi trên thị trường đều dùng phối hợp ba kiểu vật liệu, mỗi kiểu giữ chất bẩn theo một nguyên lý riêng.
Than hoạt tính giữ chất bằng hấp phụ. Bên trong mỗi hạt than là một mạng lỗ xốp có tổng diện tích bề mặt rất lớn, và các phân tử clo, phân tử gây mùi, chất hữu cơ bám vào đó rồi nằm lại. Dạng hạt xử lý phần thô, dạng bột mịn hơn nên bắt được những phân tử nhỏ. Nhược điểm chung của cả hai: bề mặt hữu hạn, và khi kín thì than ngừng giữ mà không có dấu hiệu nào nhìn thấy được.
Gốm thường trộn cùng lớp than hạt, làm nhiệm vụ hút những kim loại đã hòa tan trong nước — chủ yếu là chì từ đường ống cũ. Kim loại hòa tan thì không lọc được bằng cách chặn cơ học, nên đây là phần việc mà màng lọc không làm thay được.
Màng sợi rỗng làm việc theo kích thước. Thành màng có vô số lỗ nhỏ, và mọi hạt lớn hơn khoảng không phẩy một micromet đều không lọt qua — cỡ hạt gỉ sắt đỏ và vẩn đục. Màng này không hấp phụ gì cả, nên nó không bị no; nó bị tắc. Đó là lý do lõi cũ làm nước chảy yếu dần.
Lớp vải không dệt ngoài cùng đóng vai trò lưới chắn thô, giữ phần cặn to để ba lớp bên trong không phải gánh.
3. Con số mười chín chất được xây từ hai chuẩn khác nhau
Trên hộp lõi cao cấp nhất của Panasonic ghi loại bỏ mười chín chất. Con số ấy không đến từ một phép thử duy nhất mà là tổng của hai nhóm.
Mười sáu chất đầu thử theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản JIS S 3201, tức bộ phương pháp thử chung cho mọi máy lọc nước gia đình. Ba chất còn lại thử theo chuẩn riêng của Hiệp hội máy lọc nước Nhật Bản, và đây cũng là nhóm chứa hai cái tên đang được chú ý nhất hiện nay.
| Chất | Đến từ đâu, gây chuyện gì |
|---|---|
| 1. Clo dư tự do | Mùi và vị thuốc tẩy trong nước máy |
| 2. Độ đục | Vẩn đục nhìn thấy được |
| 3. Chloroform | Sinh ra khi clo gặp chất hữu cơ |
| 4. Tổng trihalomethane | Nhóm hợp chất cùng nguồn gốc với chloroform |
| 5. Bromodichloromethane | Một chất trong nhóm trihalomethane |
| 6. Dibromochloromethane | Một chất trong nhóm trihalomethane |
| 7. Bromoform | Một chất trong nhóm trihalomethane |
| 8. Tetrachloroethylene | Dung môi công nghiệp |
| 9. Trichloroethylene | Dung môi công nghiệp |
| 10. CAT | Một loại thuốc diệt cỏ |
| 11. 2-MIB | Chất gây mùi mốc do tảo sinh ra |
| 12. Chì hòa tan | Từ đường ống cũ |
| 13. 1,2-Dichloroethene | Bổ sung vào chuẩn từ bản 2019 |
| 14. Benzene | Bổ sung vào chuẩn từ bản 2019 |
| 15. Geosmin | Chất gây mùi đất, cũng do tảo |
| 16. Nhóm phenol | Gây mùi khó chịu ở nồng độ rất thấp |
| 17. PFOS và PFOA | Nhóm hợp chất per- và polyfluoroalkyl, thử theo chuẩn riêng của hiệp hội |
| 18. Sắt dạng hạt | Gỉ sắt li ti từ đường ống, thử theo chuẩn riêng của hiệp hội |
| 19. Nhôm | Dạng trung tính, thử theo chuẩn riêng của hiệp hội |
Ba dòng cuối bảng đáng để ý khi so sánh hai lõi. Một lõi ghi mười sáu chất và một lõi ghi mười chín chất có thể giống hệt nhau ở phần JIS, chỉ khác ở chỗ có thử thêm nhóm PFOS, PFOA, sắt và nhôm hay không.
4. Loại bỏ trên nhãn nghĩa là tám phần mười
Đây là chỗ dễ hiểu sai nhất trên nhãn máy lọc nước Nhật, và biết nó rồi thì đọc mọi thông số khác cũng nhẹ đi.
Theo luật nhãn hàng gia dụng của Nhật, một chất chỉ được ghi vào danh sách khi lõi loại bỏ được ít nhất tám mươi phần trăm chất đó. Ngưỡng ấy đo ở cuối vòng đời lõi, tức lúc lõi đã chạy hết số lít ghi trên hộp.
Nói cách khác, chữ loại bỏ trên nhãn không có nghĩa là sạch tuyệt đối. Nó có nghĩa là ngay cả khi lõi đã gần hết tuổi, tám phần mười lượng chất đó vẫn bị giữ lại. Lõi còn mới thì tỷ lệ thực tế cao hơn nhiều.
Cùng luật ấy còn quy định tổng lượng nước lọc ghi trên nhãn được phép sai lệch trong khoảng mười phần trăm về phía thấp. Một lõi ghi sáu nghìn lít có thể thực tế là năm nghìn bốn trăm lít, và như vậy vẫn đúng luật.
5. Bốn chuẩn và chứng nhận thường gặp
Trên hộp lõi và trong tài liệu sản phẩm hay xuất hiện vài cái tên viết tắt. Mỗi cái kiểm một thứ khác nhau.
| Tên | Ai ban hành | Kiểm cái gì |
|---|---|---|
| JIS S 3201 | Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản | Phương pháp thử: đo lưu lượng lọc và khả năng loại bỏ từng chất. Bản mới nhất năm 2019 |
| JIS S 3241 | Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản | Yêu cầu với máy lọc dùng than hoạt tính: hiệu suất, độ bền, chịu lạnh |
| JWPAS | Hiệp hội máy lọc nước Nhật Bản | Chuẩn tự nguyện. Kiểm cả quy trình sản xuất, chất lượng sản phẩm và nội dung quảng cáo, qua hai hội đồng có chuyên gia bên thứ ba. Nhóm PFOS, PFOA, sắt và nhôm thử theo chuẩn này |
| Nhãn JWWA | Hiệp hội cấp nước Nhật Bản | Kiểm khả năng thôi nhiễm và độ bền vật lý, có kiểm toán nhà máy |
| Luật nhãn hàng gia dụng | Cơ quan Bảo vệ Người tiêu dùng Nhật Bản | Bắt buộc ghi trên nhãn: vật liệu lọc, lưu lượng, áp suất tối thiểu, chất loại bỏ kèm tỷ lệ, tổng lượng nước lọc, hạn thay lõi |
Điểm cần nhớ là các chuẩn này bổ sung cho nhau chứ không thay thế nhau. JIS nói về phép thử, hiệp hội nói thêm về quy trình và quảng cáo, còn luật nhãn hàng nói về những gì bắt buộc phải in ra cho người mua đọc được.
6. Chứng nhận thiết bị y tế là của máy, không phải của lõi
Máy lọc nước ion kiềm bán ở Nhật thường kèm một số chứng nhận thiết bị y tế, và trên trang sản phẩm hay thấy một dãy số dài. Có hai điều nên hiểu cho đúng về dãy số đó.
Thứ nhất, chứng nhận ấy cấp cho cả chiếc máy, gắn với phần điện phân tạo nước kiềm, chứ không phải cấp cho lõi lọc. Thay lõi khác hãng không làm mất hiệu lực chứng nhận của máy, nhưng cũng không có nghĩa chiếc lõi mới được chứng nhận theo.
Thứ hai, đây là chứng nhận theo quy định quản lý thiết bị của Nhật Bản. Một số hãng còn công bố thêm chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng dành cho nhà sản xuất thiết bị y tế — thứ này nói về cách nhà máy vận hành chứ không nói về kết quả lọc của một chiếc lõi cụ thể.
7. Lõi của từng hãng khác nhau ở đâu
Bốn hãng có mặt phổ biến ở Việt Nam đi theo bốn hướng khác nhau, cả về cấu tạo lõi lẫn cách công bố thông tin.
| Hãng | Cấu tạo lõi | Điểm mạnh | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| Panasonic | Bốn lớp: vải không dệt, than hạt trộn gốm, than bột, màng sợi rỗng | Danh sách 19 chất công bố đầy đủ, có cả PFOS và PFOA. Dung lượng ghi rõ theo lít. Một mã lõi dùng chung nhiều đời máy | Nhiều mã lõi nên dễ mua nhầm nếu không đọc mã trên thân lõi cũ |
| Cleansui | Lọc ba tầng, hãng xuất thân từ ngành màng lọc | Đã thử PFOS và PFOA. Mốc thay gọn một con số: 12 tháng | Trang tiêu dùng không công bố số lít nên không tự tính được theo hộ gia đình |
| Enagic Kangen | Một lõi cho cả dòng máy nhiều tấm điện cực | Khoảng 6.000 lít. Hãng có chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng cho thiết bị y tế và các chứng nhận ISO khác | Thông tin công bố nghiêng về chứng nhận hệ thống hơn là danh sách chất theo chuẩn thử Nhật |
| Trim Ion | Lõi thiết kế riêng cho từng đời máy | Máy có bộ đếm nên đọc được số còn lại trực tiếp trên màn hình | Số lít và mã lõi không công bố trên trang tiêu dùng, phải đọc sách hướng dẫn hoặc hỏi kỹ thuật |
Cột cuối cùng không nói về chất lượng lọc mà nói về lượng thông tin hãng công bố công khai. Với người mua, chỗ này ảnh hưởng trực tiếp tới việc tự tính được lịch thay lõi cho nhà mình hay phải hỏi lại kỹ thuật mỗi lần.
8. Bảng đối chiếu mã lõi và mã máy
Bảng xếp theo mã lõi vì một mã thường dùng chung cho nhiều đời máy. Khi đặt mua, đọc mã in trên thân lõi cũ là cách chắc nhất.
| Mã lõi | Máy dùng được | Dung lượng | Chất loại bỏ | Hãng ghi |
|---|---|---|---|---|
| TK-HS92C1 | Panasonic TK-HS92, TK-HS71, TK-AS46, TK-AS47, TK-AS48 | 12.000 lít | 19 chất | 2 năm ở 15 lít/ngày |
| TK-HB41C1 | Panasonic TK-HB50-S, TK-HB41, TK-AB40 | 12.000 lít | 18 chất | 1 năm ở 30 lít/ngày |
| TKB6000C1 | Panasonic TKB6000, thay được cho TK-HB50-S | 12.000 lít | 14 chất | 1 năm ở 30 lít/ngày |
| TK-AS30C1 | Panasonic TK-AS30, TK-AS31, TK-AS32 | 6.000 lít | 19 chất | 1 năm ở 15 lít/ngày |
| TK7815C1 | Panasonic TK7815-S, TK7815-S1 | chưa công bố | chưa công bố | 2 năm |
| TK-CJ24C1 | Panasonic TK-CJ24, TK-CJ14 — máy gắn vòi | 4.000 lít | 19 chất | 1 năm ở 10 lít/ngày |
| TK-CK40C1 | Panasonic TK-CK30, TK-CK40 — máy gắn vòi | 1.200 lít | 7 chất | 4 tháng ở 10 lít/ngày |
| UHC3000 | Cleansui AL800 | chưa công bố | có thử PFOS và PFOA | 12 tháng |
| HG và FC1 | Enagic Kangen Leveluk SD501, K8, JRIV | khoảng 6.000 lít | chưa công bố theo chuẩn Nhật | 6 tháng |
Hai dòng máy gắn vòi ở giữa bảng không có phần điện phân. Chúng nằm ở đây để tiện đối chiếu, vì dung lượng lõi nhỏ hơn hẳn: một lõi 1.200 lít ở nhà bốn người chỉ đi được khoảng hai tháng.
Xem thêm các mã đang có tại danh mục lõi lọc nước và đối chiếu với máy trong danh mục máy lọc nước ion kiềm.
9. Lõi chính hãng và lõi tương thích
Trên thị trường có hai loại lõi cho cùng một máy: lõi do chính hãng sản xuất và lõi của bên thứ ba làm cho vừa khớp.
Khác biệt nằm ở chỗ chứng minh. Toàn bộ những con số trong bài này — mười chín chất, tám mươi phần trăm, sáu nghìn lít — đều là kết quả của phép thử trên lõi chính hãng. Một chiếc lõi tương thích lắp vừa và cho nước chảy qua, nhưng danh sách chất và dung lượng của nó phải do chính nhà làm ra nó công bố và thử riêng.
Ba việc nên làm khi cân nhắc lõi tương thích: hỏi xem lõi có công bố tổng lượng nước lọc theo lít không, hỏi danh sách chất loại bỏ kèm chuẩn thử, và hỏi vật liệu lọc bên trong. Nhà sản xuất nghiêm túc trả lời được cả ba, vì đó đúng là những mục mà luật nhãn hàng của Nhật bắt buộc phải ghi.
10. Ba con số cần đọc trước khi đặt mua
Bỏ qua phần quảng cáo, một chiếc lõi được mô tả đủ bằng ba con số.
Ba con số, và chúng trả lời điều gì
- Tổng lượng nước lọc, tính bằng lít. Chia cho lượng nước nhà bạn dùng mỗi ngày là ra số ngày thật. Đây là con số so sánh được giữa hai lõi bất kỳ.
- Số chất loại bỏ, kèm chuẩn thử. Mười chín chất theo JIS cộng chuẩn hiệp hội khác với mười chín chất không nói theo chuẩn nào.
- Lưu lượng lọc, tính bằng lít mỗi phút. Con số này quyết định chờ bao lâu để hứng đầy một bình, và nó cũng tụt dần khi lõi sắp hết.
Con số theo năm thì đọc sau cùng, vì nó chỉ là tổng lượng nước lọc chia cho một mức dùng mà nhà sản xuất tự giả định. Cùng dung lượng mười hai nghìn lít mà có bản ghi hai năm, có bản ghi một năm, chỉ vì hai bản giả định hai hộ gia đình khác nhau.
11. Lõi nào hợp với nhà nào
Chọn lõi thực chất là chọn máy, vì mỗi máy chỉ dùng được đúng mã lõi của nó. Nhưng khi còn đang cân nhắc giữa vài máy, ba tình huống dưới đây quyết định phần nhiều.
Nhà đông người, dùng nhiều nước. Nhắm nhóm lõi mười hai nghìn lít. Chênh lệch giá giữa lõi sáu nghìn và mười hai nghìn lít thường nhỏ hơn chênh lệch số lần phải thay trong cùng một quãng thời gian.
Nhà ở khu có đường ống cũ hoặc dùng bể ngầm. Ưu tiên lõi có lớp gốm hấp phụ chì và có màng sợi rỗng, và chú ý danh sách chất có sắt dạng hạt hay không.
Nhà quan tâm tới nhóm PFOS và PFOA. Đây là nhóm chỉ xuất hiện ở những lõi có thử theo chuẩn của hiệp hội. Hỏi rõ trước khi chọn, vì không phải lõi nào cũng công bố phần này.
Máy và lõi mua ở Kanto đi kèm bảo hành điện tử eCare hai mươi bốn tháng, tra cứu trực tuyến bằng số máy. Riêng lõi lọc là vật tư tiêu hao nên không nằm trong phạm vi bảo hành của bất kỳ hãng nào.
12. Câu hỏi hay gặp
Lõi ghi loại bỏ 19 chất thì nước có sạch tuyệt đối không?
Không. Theo luật nhãn hàng của Nhật, một chất được ghi vào danh sách khi lõi loại bỏ được ít nhất tám mươi phần trăm chất đó, đo ở cuối vòng đời lõi. Lõi còn mới thì tỷ lệ thực tế cao hơn.
Vì sao cùng một hãng mà lõi này 19 chất, lõi kia 14 chất?
Vì hai lõi thử theo phạm vi khác nhau. Nhóm mười sáu chất đầu thuộc tiêu chuẩn JIS S 3201, còn nhóm PFOS, PFOA, sắt dạng hạt và nhôm thử theo chuẩn riêng của Hiệp hội máy lọc nước Nhật Bản. Lõi không thử phần sau thì con số dừng lại sớm hơn.
Máy có chứng nhận thiết bị y tế thì lõi cũng được chứng nhận theo?
Không. Chứng nhận đó cấp cho cả chiếc máy và gắn với phần điện phân, không phải cấp cho lõi lọc. Khả năng lọc của lõi được chứng minh bằng bộ chuẩn khác, chủ yếu là JIS S 3201 và chuẩn của hiệp hội.
Lõi của hãng này lắp sang máy hãng khác được không?
Không. Mỗi hãng có kích thước, kiểu khớp và cách nhận lõi riêng, và ngay trong cùng một hãng cũng có nhiều mã khác nhau. Cách chắc nhất là đọc mã in trên thân lõi cũ rồi đặt đúng mã đó.
Nên chọn lõi theo số chất hay theo dung lượng lít?
Theo cả hai, nhưng dung lượng lít là con số so sánh được giữa mọi lõi, còn số chất chỉ so được khi biết chúng thử theo cùng bộ chuẩn. Khi hai lõi ngang nhau về danh sách chất thì chọn lõi nhiều lít hơn.
Một chiếc lõi tốt là chiếc lõi nói rõ ba điều: bên trong có vật liệu gì, giữ được những chất nào và thử theo chuẩn nào, lọc được bao nhiêu lít. Ba điều đó đều nằm trên nhãn, và đều đọc được trong hai phút.


Chưa có bình luận nào