KINH NGHIỆM HAY

Máy lọc không khí nội địa Nhật: chọn đúng cỡ cho phòng

Đăng ngày Cập nhật 18 phút đọc Bởi Điện Máy Kanto.vn

Máy lọc không khí Sharp KI-PD50-W chức năng 3 trong1

Máy lọc không khí nội địa Nhật là nhóm hàng dễ mua nhầm nhất trong các thiết bị nhập từ Nhật, vì phần lớn thông số in trên máy được đo cho một căn phòng ở Tokyo giữa mùa đông. Bài này nói về chỗ khác nhau giữa căn phòng đó và căn phòng nhà bạn, và những gì cần biết trước khi rút ví.

1. Máy lọc không khí nội địa Nhật chạy điện 100V, nhưng vẫn cắm thẳng vào ổ nhà mình

Điện dân dụng Nhật Bản là 100V, ổ điện trong nhà ở Việt Nam là 220V. Đó là lý do đồ Nhật nội địa hay đi kèm một cục hạ áp đặt dưới sàn, và cũng là thứ khiến nhiều người ngại mua.

Máy lọc không khí là nhóm nhẹ điện nhất trong đồ Nhật nội địa. Một chiếc để sàn chạy hết cỡ thường ăn từ năm mươi tới chín mươi oát — ít hơn một chiếc quạt cây. Công suất nhỏ như vậy nên bộ hạ áp cũng nhỏ theo, đủ để lắp gọn vào bên trong thân máy.

Đội kỹ thuật của Kanto làm việc đó trước khi giao máy, mặc định và không tính thêm phí. Máy về đến nhà chỉ có một dây nguồn duy nhất, cắm thẳng vào ổ điện như mọi đồ điện khác. Không có cục rời nằm dưới sàn, không phải chừa chỗ cho nó, không có chuyện người trong nhà rút nhầm rồi cắm thẳng 220V vào máy. Một vài trường hợp riêng không lắp trong được thì Kanto báo trước khi giao chứ không để khách phát hiện lúc mở thùng.

Ngoại lệ là dòng ba trong một có thêm hút ẩm. Lúc máy nén chạy, công suất nhảy lên khoảng hai trăm oát — gấp ba lần một máy lọc thuần. Nhóm này dùng bộ đổi nguồn rời đặt cạnh máy, chọn theo nguyên tắc công suất tối thiểu bằng một phẩy năm lần công suất thiết bị và đầu ra đúng 100V chứ không phải 110V.

Bộ đổi nguồn rời hạ áp 220V xuống 100V dùng cho dòng máy lọc không khí có hút ẩm
Bộ đổi nguồn rời, dành cho nhóm máy có hút ẩm

Chuyện tần số thì ngược lại: không cần lo. Nhật có hai vùng điện 50Hz và 60Hz, nên đồ gia dụng bên đó chia làm ba loại — loại dùng được cả hai vùng, loại chạy được nhưng giảm hiệu suất, và loại không dùng được khi sai tần số. Máy giặt và lò vi sóng nằm ở nhóm thứ ba, và đó là lý do người mua đồ Nhật quen cảnh giác với tần số. Máy lọc không khí thì khác: bảng thông số của chúng ghi thẳng là dùng chung được cho cả 50Hz lẫn 60Hz. Điện Việt Nam 50Hz, máy chạy đúng như thiết kế.

2. Chức năng bù ẩm có việc thật, nhất là trong phòng điều hòa

Mở danh mục máy lọc không khí ra, đọc tên sản phẩm, sẽ thấy cụm “kiêm bù ẩm” xuất hiện ở gần hết các dòng để sàn. Ở Nhật, máy lọc không khí và máy tạo ẩm hầu như luôn là một món, vì mùa đông trong nhà người Nhật khô đến mức da nứt và cổ họng rát.

Ở Việt Nam, chức năng đó có đúng một chỗ để làm việc, và đó lại là chỗ chiếc máy đứng nhiều nhất: căn phòng đang bật điều hòa.

Điều hòa làm mát bằng cách kéo không khí trong phòng qua dàn lạnh. Không khí lạnh đi thì không giữ nổi lượng hơi nước nó đang mang; phần dư đọng thành giọt trên dàn, chảy xuống máng rồi theo ống thoát ra ngoài. Không khí quay lại phòng vừa mát hơn vừa khô hơn lúc nó đi vào. Vòng đó lặp lại suốt thời gian máy chạy.

Nước nhỏ ra từ ống thoát điều hòa suốt đêm không đến từ đâu khác ngoài không khí trong phòng ngủ.

Một phòng ngủ đóng kín, điều hòa bật từ mười giờ tối tới sáu giờ sáng, là tám tiếng liên tục rút nước ra khỏi không khí. Đó là lý do sáng dậy hay khô cổ, nghẹt mũi và căng da mặt trong khi ngoài trời vẫn ẩm. Chiếc máy lọc không khí có bù ẩm đặt trong phòng đó đang giải đúng bài toán của nó.

Máy tự chọn mức ẩm cần đạt theo nhiệt độ phòng và người dùng không đặt tay được — đây là điểm hay bị hiểu là máy hỏng khi thấy nó không lên đúng con số mình muốn.

Mức ẩm máy tự nhắm tới

  • Phòng dưới 18°C — nhắm 65%
  • Phòng 18–24°C — nhắm 60%
  • Phòng 24–28°C — nhắm 55%
  • Phòng từ 28°C trở lên — nhắm 45%

Dải 24 đến 28 độ là dải phần lớn gia đình để điều hòa ban đêm, và mức 55% mà máy nhắm tới ở dải đó đúng bằng mức được coi là dễ chịu cho da và đường hô hấp. Nói cách khác, trong phòng điều hòa, cái đích của máy và cái đích của người ở trùng nhau.

Điều hòa đẩy căn phòng vào đúng dải mà máy bù ẩm làm việcDải máy tự nhắm tới: 45–65% tuỳ nhiệt độ phòngPhòng không bật điều hòa, ngày mưa, mùa nồm: 70–85%Bật điều hòa vài tiếng, phòng dịch về phía này30%40%50%60%70%80%90%Sơ đồ minh họa. Mức máy nhắm tới lấy theo bảng điều chỉnh theo nhiệt độ phòng in trong tài liệu hướng dẫn của máy.

Phần bên phải của trục là lúc nên cho chức năng bù ẩm nghỉ: phòng không bật điều hòa, những ngày mưa dài, và mùa nồm ở miền Bắc. Khi ấy độ ẩm sẵn có đã cao hơn mức máy nhắm tới, và tài liệu hướng dẫn nói thẳng là hãy tắt chế độ bù ẩm đi. Cho nghỉ ở đây nghĩa là rút khay và bình chứa ra, đổ hết nước, lau khô rồi lắp lại — chứ không phải chỉ bấm tắt trên bảng điều khiển.

Thứ hay bị bỏ quên

Nước để quên trong khay của một chiếc máy đang chạy chế độ lọc thuần là chỗ sinh nấm mốc, và mùi mốc sẽ theo luồng gió thổi ra phòng — đúng thứ mà chiếc máy được mua về để loại bỏ. Ngưng bù ẩm là phải rút cạn và lau khô, không phải chỉ là không bật.

3. Dòng vừa lọc vừa hút ẩm, và mùa nồm miền Bắc

Có một nhánh sản phẩm đi ngược lại phần vừa nói, và với nhà ở miền Bắc thì nó đáng chú ý hơn cả: dòng máy có luôn cả hút ẩm bên trong, chạy bằng máy nén như một chiếc máy hút ẩm thật sự. Sharp KI-PD50-W là đại diện của nhánh này.

Vài con số cụ thể để hình dung. Lượng ẩm nó rút ra khỏi phòng là năm lít mỗi ngày ở tần số 50Hz, đo trong điều kiện phòng hai mươi bảy độ và giữ độ ẩm sáu mươi phần trăm. Khay hứng nước khoảng hai lít, nghĩa là những ngày nồm nặng sẽ phải đổ nước hơn một lần mỗi ngày. Máy ngừng hút ẩm khi phòng lạnh dưới bốn độ hoặc nóng trên ba mươi tám độ — hai ngưỡng gần như không bao giờ chạm tới ở Việt Nam, nên xem như dùng được quanh năm.

Một điểm dễ hụt hẫng nếu không biết trước: diện tích máy hút ẩm được nhỏ hơn hẳn diện tích máy lọc được. Cùng một chiếc máy, phần lọc không khí phủ được cả phòng khách, còn phần hút ẩm chỉ kham nổi một phòng ngủ. Khi tính mua để chống nồm, lấy con số diện tích hút ẩm làm chuẩn, và đóng cửa phòng lại khi chạy.

Đây cũng là nhóm duy nhất trong bài dùng bộ đổi nguồn rời thay vì bộ lắp trong, vì công suất lúc máy nén chạy vượt quá tầm của bộ hạ áp cỡ nhỏ. Tính luôn chỗ đặt cục đổi nguồn cạnh máy khi chọn vị trí.

4. Con số diện tích áp dụng được đo trong ba mươi phút

Mỗi máy đều ghi một con số mét vuông. Con số đó có định nghĩa rất chặt chẽ, và hiểu đúng định nghĩa sẽ thay đổi cách chọn máy.

Theo cách đo của ngành điện gia dụng Nhật, diện tích áp dụng là độ lớn căn phòng mà máy làm sạch được trong ba mươi phút, với phòng có nồng độ bụi ban đầu 1,25 miligam trên mỗi mét khối và thông gió tự nhiên một lần mỗi giờ. Ba điều kiện ấy đều là điều kiện phòng thí nghiệm: không ai mở cửa ra vào, không ai nấu ăn, không có con mèo, và không có con đường trước nhà.

Hệ quả thực tế: chọn máy có diện tích áp dụng gấp hai đến ba lần diện tích phòng thật. Phòng ngủ mười lăm mét vuông thì nhắm máy ghi từ ba mươi mét vuông trở lên. Máy chạy ở tốc độ thấp phần lớn thời gian sẽ êm hơn, tốn ít điện hơn và giữ phòng sạch đều hơn so với máy vừa khít phải gồng hết công suất.

Diện tích lọc áp dụng của vài dòng đang bán

Hitachi EP-NVG90-N — 69 m²

Panasonic F-VC70XV-TM — 51 m²

Daikin ACK70Z — 51 m²

Sharp KI-PD50-W — 30 m²

Số liệu lấy từ trang sản phẩm tương ứng. Bề rộng cột tỷ lệ thuận với diện tích, mốc 100% là 69 m².

5. Màng lọc mười năm đo bằng khói năm điếu thuốc mỗi ngày

Dòng chữ “màng lọc dùng mười năm không cần thay” xuất hiện trên hầu hết máy Nhật, và nó là con số thật — chỉ là thật trong một điều kiện đã được định nghĩa sẵn.

Điều kiện đó là: mỗi ngày máy hút vào lượng bụi tương đương khói của năm điếu thuốc lá, và mười năm là quãng thời gian để khả năng giữ bụi của màng tụt xuống còn một nửa so với lúc mới. Nói cách khác, mười năm không phải là hạn dùng, mà là mốc màng đã yếu đi phân nửa.

Không khí đô thị Việt Nam vào mùa hanh chở nhiều bụi hơn mức đó khá nhiều. Cách tính hợp lý hơn cho nhà ở Hà Nội hay TP.HCM là đừng đếm năm, hãy nhìn màng lọc và nghe máy. Ba dấu hiệu cần thay:

  • Thời gian máy cần để đưa đèn cảm biến từ đỏ về xanh dài gấp đôi so với hồi mới mua.
  • Mặt màng lọc bụi xám kín, hút bụi bề mặt không sáng lại được.
  • Có mùi lạ ngay cả khi khay nước đã khô và lưới lọc thô đã vệ sinh.

Lưới lọc thô ngoài cùng thì khác, nó phải được hút bụi đều đặn và việc đó kéo dài tuổi thọ của lớp màng chính bên trong. Phần lớn trường hợp màng chính hỏng sớm là do lưới thô bị bỏ mặc.

6. Bốn cái tên trên kệ và thứ mỗi hãng làm khác nhau

Bốn hãng Nhật có mặt ở nhóm này là Sharp, Panasonic, Daikin và Hitachi. Cả bốn đều dùng bộ lọc gồm lưới thô, màng HEPA giữ bụi mịn và lớp than hoạt tính khử mùi. Khác nhau nằm ở phần công nghệ mỗi hãng thêm vào sau bộ lọc đó.

Sharp — Plasmacluster

Sharp phát ion dương và ion âm vào luồng gió thổi ra. Mật độ ion là cách hãng phân hạng sản phẩm, và con số ấy thường in ngay trên thân máy. Dòng để sàn của Sharp cũng là dòng có nhiều biến thể nhất: bản lọc thuần, bản kèm bù ẩm, bản ba trong một có cả hút ẩm.

Panasonic — nanoe X

Panasonic bọc gốc hydroxyl trong hạt nước siêu nhỏ rồi thổi ra phòng. Điểm riêng đáng chú ý hơn ở dòng F-VC70XV-TM là cách tạo luồng gió: máy hướng dòng khí xuống vùng cách sàn ba mươi phân, nơi bụi lắng đọng và cũng là nơi trẻ nhỏ chơi.

Daikin — Streamer và màng TAFU

Daikin đến từ nghề điều hòa, và phần mạnh của hãng là bộ lọc. Màng TAFU giữ được bụi siêu mịn cỡ 0,3 micromet, lớp khử mùi thuộc loại dùng vĩnh viễn không thay. Bộ phóng điện Streamer trên dòng cao cấp có hai đầu phát thay vì một.

Hitachi — tự làm sạch

Hitachi giải bài toán mà ba hãng kia để cho người dùng: máy tự chải bụi khỏi lưới lọc theo chu kỳ, mặc định là mỗi bốn mươi tám giờ, và gom bụi vào một hộp để đổ. Với nhà không có thói quen mở máy ra hút bụi, đây là điểm đáng tiền.

Máy lọc không khí Sharp KI-SX70 kiêm bù ẩm
Sharp KI-SX70
Máy lọc không khí Panasonic F-VC70XV-TM công nghệ nanoe X
Panasonic F-VC70XV-TM
Máy lọc không khí Daikin ACK70Z với màng lọc TAFU
Daikin ACK70Z
Máy lọc không khí Hitachi EP-NVG90-N có chế độ tự làm sạch lưới lọc
Hitachi EP-NVG90-N

7. Chỗ đặt máy quyết định phân nửa kết quả

Một chiếc máy tốt đặt sai chỗ làm việc kém hơn một chiếc máy thường đặt đúng chỗ. Máy hút không khí bẩn ở một phía và thổi khí sạch ra phía khác; nếu hai luồng ấy chập vào nhau thì máy chỉ đang lọc lại chính hơi thở của nó.

  • Đặt sát tường, mặt hút quay ra giữa phòng, chừa khoảng trống phía trước theo đúng hướng dẫn của từng máy.
  • Không nhét vào góc khuất, không kê sau rèm, không đặt dưới gầm bàn.
  • Đặt gần chỗ bụi sinh ra hơn là gần chỗ ngồi: gần cửa ra vào, gần lối vào từ ban công, gần ổ nằm của chó mèo.
  • Đóng cửa phòng khi chạy. Con số diện tích áp dụng được đo với phòng kín, mở toang cửa là con số đó mất nghĩa.
  • Trong phòng ngủ, đặt cách giường ít nhất một mét để luồng gió không thổi thẳng vào mặt suốt đêm.

Một chiếc máy cho cả tầng là cách nghĩ không hiệu quả. Không khí không tự đi vòng qua các bức tường; máy chỉ xử lý được căn phòng nó đang đứng. Nhà nhiều phòng cần dùng thì cách thực tế là một máy khỏe cho phòng khách và một máy nhỏ cho phòng ngủ, hoặc chấp nhận đẩy máy qua lại theo giờ sinh hoạt.

8. Tiếng máy lúc nửa đêm

Đây là lý do phổ biến nhất khiến một chiếc máy đã mua bị rút phích. Nó chạy ổn cả ngày, đến đêm thì thành phiền.

Dải ồn của các dòng để sàn thường nằm trong khoảng mười lăm tới năm mươi lăm decibel. Đầu dải dưới là chế độ ngủ, gần như không nghe thấy. Đầu dải trên là chế độ mạnh, ồn ngang một chiếc quạt chạy số cao và đủ để làm người ngủ nông thức giấc.

Vấn đề nằm ở chỗ máy chạy chế độ tự động sẽ tự nhảy lên mức mạnh khi cảm biến bắt được bụi — mà bụi hay bốc lên đúng lúc có người trở mình hoặc mở cửa đi vệ sinh. Cách xử lý là ban đêm chuyển sang chế độ ngủ hoặc khóa cứng ở tốc độ thấp, và bù lại bằng cách cho máy chạy mạnh ba mươi phút trước giờ đi ngủ khi phòng còn trống.

Một chi tiết nhỏ nhưng đáng để ý khi chọn máy: hầu hết dòng để sàn có chế độ giảm sáng đèn báo. Phòng ngủ mà thiếu chế độ này thì đêm nào cũng có một đốm sáng xanh trên tường.

9. Việc phải làm mỗi tháng

Máy lọc không khí là thiết bị hiếm hoi mà công sức bảo dưỡng ảnh hưởng trực tiếp tới thứ mình hít vào. Lịch dưới đây là mức tối thiểu.

Lịch bảo dưỡng tối thiểu

  • Hai tuần một lần: hút bụi lưới lọc thô ở mặt sau và hai bên máy.
  • Mỗi tháng một lần: tháo khay và màng lọc bù ẩm ra rửa, kể cả khi không dùng chức năng bù ẩm.
  • Mỗi tháng một lần: lau cảm biến bụi bằng tăm bông khô. Cảm biến bám bụi sẽ báo sai và máy chạy sai theo.
  • Mỗi lần châm nước, nếu có dùng bù ẩm: đổ hết nước cũ, tráng bình rồi mới đổ nước mới.
  • Khi ngưng dùng dài ngày: rút cạn nước, lau khô toàn bộ khay và bình, để hở nắp.

Máy mua ở Kanto đi kèm bảo hành điện tử eCare hai mươi bốn tháng, tra cứu trực tuyến bằng số máy, nên không cần giữ phiếu giấy. Việc thay màng lọc thì không thuộc phạm vi bảo hành ở bất kỳ hãng nào — đó là vật tư tiêu hao, nên tính sẵn khoản này vào chi phí dùng máy nhiều năm.

10. Máy cho ô tô là một loại khác hẳn

Trong cùng danh mục có vài mẫu nhỏ dùng trên xe hơi. Chúng không phải phiên bản thu nhỏ của máy để sàn và không nên đánh giá bằng cùng một thước đo.

Máy trên xe không có màng HEPA cỡ lớn và không nhắm tới việc lọc sạch một thể tích không khí trong ba mươi phút. Việc của chúng là phát ion vào một khoang rất nhỏ, xử lý mùi thuốc lá, mùi thức ăn mang lên xe, mùi ẩm của điều hòa. Chúng cắm nguồn từ tẩu thuốc mười hai vôn của xe nên không cần bộ đổi nguồn — đây là ngoại lệ duy nhất trong bài.

Máy lọc không khí ô tô Sharp IG-LC15 dùng nguồn 12V trên xe
Sharp IG-LC15
Máy lọc không khí ô tô Panasonic F-GMK01
Panasonic F-GMK01

11. Chọn theo phòng nào

Bảng dưới đây quy các phần trên thành một đường đi ngắn. Cột giữa là con số cần tìm trên thông số máy, không phải diện tích phòng.

Phòng Diện tích áp dụng cần tìm Điều cần chú ý
Phòng ngủ 12–18 m² từ 30 m² Ưu tiên dải ồn có mức dưới 20 dB và có chế độ giảm sáng đèn. Bật điều hòa qua đêm thì chọn bản có bù ẩm
Phòng khách 20–30 m² từ 50 m² Chọn máy có bánh xe nếu định đẩy sang phòng khác buổi tối
Phòng thông bếp từ 60 m² Lớp khử mùi quan trọng hơn mật độ ion; ưu tiên máy tự làm sạch lưới
Nhà miền Bắc, chống nồm tính theo diện tích hút ẩm Chọn dòng có máy nén hút ẩm; nhóm này dùng bộ đổi nguồn rời đặt cạnh máy
Trong xe hơi không áp dụng Dùng máy chuyên cho xe, cắm nguồn 12V, không cần đổi nguồn

12. Câu hỏi hay gặp

Máy lọc không khí Nhật có phải dùng cục đổi nguồn rời không?

Với phần lớn dòng máy thì không. Máy chạy điện 100V, nhưng công suất nhỏ nên Kanto lắp sẵn bộ hạ áp vào bên trong thân máy trước khi giao, không tính thêm phí, và khách cắm thẳng vào ổ 220V. Riêng dòng ba trong một có hút ẩm thì dùng bộ đổi nguồn rời, và máy dùng trên ô tô thì lấy nguồn 12V từ xe.

Điện Việt Nam 50Hz có ảnh hưởng tới máy không?

Không. Bảng thông số của máy lọc không khí ghi dùng chung được cho cả 50Hz và 60Hz, khác với máy giặt hay lò vi sóng vốn kén tần số.

Chức năng bù ẩm có dùng tới ở Việt Nam không?

Có, trong phòng bật điều hòa. Điều hòa rút nước ra khỏi không khí và thải qua ống thoát, nên phòng đóng kín chạy máy lạnh nhiều giờ sẽ khô đi rõ rệt. Những lúc không bật điều hòa, ngày mưa dài hoặc mùa nồm thì tắt bù ẩm, rút cạn khay và lau khô.

Một máy có đủ cho cả nhà không?

Không, trừ khi cả nhà là một không gian mở. Máy chỉ xử lý được căn phòng nó đang đứng và cần đóng cửa để đạt đúng thông số. Nhà nhiều phòng nên tính một máy cho phòng sinh hoạt chính và một máy nhỏ hơn cho phòng ngủ.

Bao lâu thì phải thay màng lọc?

Con số mười năm ghi trên máy được đo với lượng bụi tương đương khói năm điếu thuốc mỗi ngày, tính đến khi màng còn giữ được một nửa khả năng ban đầu. Trong điều kiện đô thị Việt Nam nên nhìn dấu hiệu thực tế: máy lâu về đèn xanh gấp đôi lúc mới, màng xám kín, hoặc có mùi lạ dù khay nước đã khô.