HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Lõi lọc nước ion kiềm nội địa Nhật: khi nào thay?

Đăng ngày Cập nhật 17 phút đọc Bởi Điện Máy Kanto.vn

Thay lõi lọc nước ion kiềm

Lõi lọc nước ion kiềm có hai đồng hồ chạy song song: một đếm số lít nước đã đi qua, một đếm số ngày kể từ lúc lắp. Cái nào chạm mốc trước thì thay theo cái đó, và với phần lớn hộ gia đình Việt thì đồng hồ lít về đích sớm hơn nhiều so với con số “một năm” ghi trên hộp.

Bài này nói về cách đọc hai đồng hồ ấy: bên trong lõi có gì, con số lít của từng model là bao nhiêu, cách tính ra số tháng thật cho đúng nhà mình, và những dấu hiệu cho biết lõi đã hết trước cả khi máy kịp báo.

1. Bên trong lõi lọc nước ion kiềm có bốn lớp

Cái ống nhựa trông đơn giản ấy không phải một khối vật liệu duy nhất. Nước đi qua bốn lớp nối tiếp nhau, mỗi lớp nhận một phần việc khác nhau, và bốn lớp ấy cũng hết tuổi theo bốn kiểu khác nhau.

Nước đi qua bốn lớp, mỗi lớp giữ lại một thứNước máyVảikhông dệtCặn thôThan hạtvà gốmChì hòa tanThan bộtmịnMùi clo, mùi mốcMàngsợi rỗngHạt từ 0,1 µmNước sạchSơ đồ minh họa, không theo tỷ lệ thật. Thứ tự và cấu tạo lớp thay đổi theo từng đời lõi.

Lớp ngoài cùng là vải không dệt, dệt từ sợi polyester, chặn phần cặn thô. Lớp thứ hai là than hoạt tính dạng hạt trộn gốm, trong đó phần gốm lo việc hấp phụ chì hòa tan. Lớp thứ ba là than hoạt tính dạng bột, mịn hơn nhiều, xử lý mùi clo, mùi mốc và các hợp chất trihalomethane. Lớp trong cùng là màng sợi rỗng, giữ lại những hạt và vẩn đục từ không phẩy một micromet trở lên — cỡ hạt gỉ sắt đỏ trong đường ống cũ.

Hình cắt lõi lọc nước ion kiềm cho thấy bốn lớp: vải không dệt, than hoạt tính hạt và gốm, than hoạt tính bột, màng sợi rỗng
Hình cắt lõi của nhà sản xuất, đánh số bốn lớp theo đúng thứ tự nước đi qua

Điểm đáng nhớ ở đây: hai lớp than hoạt tính không giữ chất bẩn bằng cách chặn cơ học như tấm lưới, mà bằng cách hấp phụ — các phân tử bám vào bề mặt xốp bên trong hạt than. Bề mặt ấy hữu hạn. Khi nó đã kín, than không giữ thêm được nữa, và điều đó xảy ra âm thầm chứ không kèm dấu hiệu nào nhìn thấy được.

2. Đồng hồ thứ nhất: số lít nước đã đi qua

Vì bề mặt hấp phụ hữu hạn, thước đo đúng của tuổi thọ lõi không phải là thời gian mà là tổng lượng nước đã chảy qua nó. Đây là con số nhà sản xuất ghi trên hộp, và nó là con số duy nhất trong cả bài này không phụ thuộc vào nhà bạn.

Các model đang bán trên thị trường nằm ở hai mức: sáu nghìn lít cho nhóm phổ thông và mười hai nghìn lít cho nhóm cao hơn. Từ đó ra một phép chia rất gọn: lấy số lít của lõi chia cho lượng nước nhà bạn dùng mỗi ngày, ra số ngày thật.

Ba nhà, cùng một lõi 6.000 lít, ba thời điểm phải thayMốc một năm ghi trên hộpNhà hai người, khoảng 10 lít mỗi ngày600 ngàyNhà bốn người, khoảng 20 lít mỗi ngày300 ngàyNhà sáu người, khoảng 30 lít mỗi ngày200 ngày0200300400600730 ngàyLượng nước mỗi ngày là ước lượng cho ăn uống và nấu nướng, chưa tính nước dùng cho việc khác.

Nhà hai người dùng khoảng mười lít mỗi ngày thì một lõi sáu nghìn lít đi được sáu trăm ngày, gần hai năm. Nhà bốn người dùng gấp đôi thì chỉ được ba trăm ngày, tức chưa tới mười tháng. Nhà sáu người dùng ba mươi lít mỗi ngày thì hai trăm ngày là hết, chưa đầy bảy tháng.

3. Vì sao con số một năm trên hộp không nói gì về nhà bạn

Nhìn lại sơ đồ trên sẽ thấy vạch đỏ “một năm” cắt ngang cả ba thanh ở ba chỗ khác nhau. Với nhà hai người, một năm là còn quá sớm. Với nhà sáu người, một năm là đã muộn gần gấp đôi.

Lý do là con số năm trên hộp không phải một đại lượng độc lập. Nó chính là số lít chia cho một mức dùng giả định mà nhà sản xuất chọn. Một model ghi sáu nghìn lít và “khoảng một năm” là đang giả định nhà bạn dùng mười lăm lít mỗi ngày. Một model khác ghi mười hai nghìn lít và “hai năm” là đang giả định mười sáu lít mỗi ngày.

Con số năm trên hộp không đo tuổi thọ của lõi. Nó đo một hộ gia đình tưởng tượng.

Cách dùng đúng con số ấy là bỏ nó đi và tự tính lại. Đong thử lượng nước nhà mình lấy từ máy trong một ngày bình thường — cả nước uống, nước nấu cơm, nước nấu canh, nước pha trà — rồi lấy số lít của lõi chia cho con số đó.

4. Đồng hồ thứ hai: thời gian, kể cả khi chưa đủ lít

Đồng hồ thứ hai chạy chậm hơn nhưng không dừng, và nó là lý do một chiếc máy ít dùng vẫn phải thay lõi.

Lõi sau lần dùng đầu tiên thì luôn ẩm bên trong. Vật liệu lọc ẩm, tối và ấm là môi trường mà vi sinh vật thích, đặc biệt trong những đợt nhà đi vắng dài ngày không có nước chảy qua. Bản thân lớp than hoạt tính cũng xuống cấp dần theo thời gian chứ không chỉ theo lượng nước.

Vì vậy các hãng đặt thêm một mốc theo thời gian song song với mốc theo lít, và trên máy có màn hình thì đèn báo sẽ nhấp nháy khi tới mốc thời gian, rồi sáng liên tục khi tới mốc lít. Cái nào tới trước thì theo cái đó.

Nhà đi vắng nhiều ngày thì trước khi dùng lại, mở vòi cho nước chảy qua lõi vài phút rồi đổ bỏ phần nước đầu. Việc này không kéo dài tuổi thọ lõi nhưng đẩy đi phần nước đã nằm yên trong lõi suốt thời gian ấy.

5. Máy tự đếm, và cách xem còn lại bao nhiêu

Không phải đoán và không phải ghi sổ. Máy đếm sẵn lượng nước đã đi qua, chỉ là cách xem khác nhau theo kiểu máy.

  • Máy có màn hình. Khóa vòi lại, đợi khoảng ba mươi giây, màn hình sẽ hiện tổng lượng nước lõi còn dùng được. Đây là cách kiểm tra chính xác nhất và nên làm mỗi tháng một lần.
  • Máy lắp âm tủ. Có một đèn báo thay lõi riêng. Đèn nhấp nháy là tới mốc thời gian, đèn sáng liên tục là tới mốc lít.
  • Máy gắn vòi loại đơn giản. Một số bản không có bộ đếm, chỉ có tem dán để tự ghi ngày lắp. Với những bản này thì phải tự tính theo phép chia ở mục 2.

Đèn báo là công cụ tốt nhưng không nên là thứ duy nhất. Nó đếm lượng nước chứ không đo chất lượng nước đầu vào, mà chất lượng ấy mới là thứ quyết định lõi no nhanh hay chậm.

6. Năm dấu hiệu lõi đã hết

Những dấu hiệu này thường xuất hiện trước khi đèn kịp báo, nhất là ở vùng nước máy nhiều clo hoặc đường ống cũ.

Kiểm bằng giác quan, mỗi tháng một lần

  • Mùi clo quay lại. Rót một cốc nước lọc, để yên vài phút rồi ngửi. Ngửi thấy mùi thuốc tẩy là lớp than hoạt tính đã no.
  • Vị nước đổi. Nước bắt đầu có vị kim loại hoặc vị nhạt khác trước, dù cùng một nguồn.
  • Nước chảy yếu đi. Vật liệu lọc tắc dần nên lưu lượng giảm, thời gian hứng đầy một bình dài ra rõ rệt.
  • Nước hơi đục hoặc có vẩn. Màng sợi rỗng bị quá tải hoặc có chỗ hỏng.
  • Độ pH không lên tới mức máy đang đặt. Kiểm bằng bộ thử pH; nếu nước ở nấc cao nhất không còn đạt mức như hồi mới thì cả lõi lẫn điện cực đều đáng kiểm tra.

Trong năm dấu hiệu, mùi clo là dấu hiệu đáng tin nhất và cũng xuất hiện sớm nhất, vì khử clo là việc lớp than làm liên tục và cũng là việc nó bỏ cuộc đầu tiên.

7. Cứ dùng tiếp thì chuyện gì xảy ra

Không có gì kịch tính xảy ra vào ngày lõi hết hạn. Chiếc máy vẫn chạy, nước vẫn ra, và đó chính là chỗ nguy hiểm của việc trì hoãn.

Nhà sản xuất mô tả ba chuyện xảy ra dần. Thứ nhất, khả năng lọc giảm và những chất lẽ ra bị giữ lại bắt đầu đi qua. Thứ hai, mùi clo quay lại và vị nước kém đi. Thứ ba, tạp chất tích trong vật liệu lọc gây tắc, lượng nước lọc được mỗi lần ít dần.

Một chi tiết cụ thể để hình dung: tháo lõi đã quá hạn ra, phần vỏ chứa than hoạt tính chuyển sang màu nâu. Đó là hình ảnh của một bề mặt hấp phụ đã kín.

Cắt dọc một chiếc lõi: lúc mới và lúc đã noVải không dệtThan hạt và gốmThan bột mịnMàng sợi rỗngLõi mớisau vài nghìn lítLõi đã no, phần than chuyển nâuSơ đồ minh họa cắt dọc, không theo tỷ lệ thật. Màu nâu là dấu hiệu hãng mô tả khi bề mặt hấp phụ đã kín.
Than hoạt tính trong lõi lọc nước lúc mới và sau thời gian dài sử dụng, phần than đã chuyển sang màu nâu sẫm
Than hoạt tính: lúc mới và sau thời gian dài dùng
Màng sợi rỗng trong lõi lọc nước lúc mới và sau thời gian dài sử dụng
Màng sợi rỗng: lúc mới và sau thời gian dài dùng

Cần nói rõ một điều để tránh hiểu sai: một lõi quá hạn không biến nước máy thành nước độc. Nó chỉ dần dần thôi làm cái việc mà bạn đã trả tiền để nó làm, và trong lúc ấy chiếc máy vẫn tạo ra nước ion kiềm như thường — phần điện phân nằm sau lõi và không liên quan tới việc lõi còn tốt hay không.

8. Nước máy Việt Nam rút ngắn tuổi thọ lõi

Con số lít trên hộp được đo với nước máy Nhật Bản. Nước máy đô thị Việt Nam khác ở ba chỗ, và cả ba đều làm lõi no nhanh hơn.

Clo dư thường cao hơn. Khử clo là việc tốn dung lượng hấp phụ nhất của lớp than. Nước vào càng nhiều clo thì bề mặt than kín càng nhanh.

Đường ống và bể chứa. Nhiều khu dân cư dùng bể ngầm và bồn mái, nước qua đó mang thêm cặn và gỉ. Phần này đánh vào lớp vải không dệt và màng sợi rỗng, gây tắc sớm.

Mùa mưa và nước đục. Sau những đợt mưa lớn, nước cấp có lúc đục hơn hẳn. Vài tuần như vậy tiêu tốn dung lượng lõi bằng cả tháng nước bình thường.

Vì vậy cách tính an toàn cho nhà ở Việt Nam là lấy số ngày tính được từ phép chia ở mục 2 rồi trừ đi khoảng một phần năm, và kiểm bằng giác quan mỗi tháng thay vì chờ đèn.

9. Điện cực và cặn canxi là chuyện khác

Đây là chỗ hay bị gộp nhầm vào chuyện thay lõi.

Sau lõi lọc là buồng điện phân với các tấm điện cực titan phủ bạch kim. Chúng không phải vật tư tiêu hao và không có lịch thay. Nhưng canxi và magie trong nước bám dần lên bề mặt điện cực thành một lớp cặn trắng, và lớp cặn ấy làm giảm hiệu quả điện phân — biểu hiện là nước ở nấc cao nhất không còn đạt độ pH như trước.

Các máy Nhật đều có chức năng tự rửa điện cực bằng cách đảo cực định kỳ, và với nước không quá cứng thì chừng đó là đủ. Khi độ pH tụt rõ mà lõi vẫn còn hạn, đó là lúc gọi kỹ thuật kiểm tra buồng điện phân chứ không phải lúc mua lõi mới.

10. Dung lượng lõi của các model đang bán

Bảng dưới đây lấy theo thông số của từng model trong danh mục máy lọc nước ion kiềm. Cột cuối là số tháng tính cho một nhà bốn người dùng khoảng hai mươi lít mỗi ngày.

Mã lõi Máy dùng được Dung lượng Hãng ghi Nhà bốn người
TK-HS92C1 Panasonic TK-HS92, TK-HS71, TK-AS46, TK-AS47, TK-AS48 12.000 lít 2 năm ở 15 lít/ngày khoảng 20 tháng
TK-HB41C1 Panasonic TK-HB50-S, TK-HB41, TK-AB40 12.000 lít 1 năm ở 30 lít/ngày khoảng 20 tháng
TKB6000C1 Panasonic TKB6000, và dùng thay được cho TK-HB50-S 12.000 lít 1 năm ở 30 lít/ngày khoảng 20 tháng
TK-AS30C1 Panasonic TK-AS30, TK-AS31, TK-AS32 6.000 lít 1 năm ở 15 lít/ngày khoảng 10 tháng
TK7815C1 Panasonic TK7815-S, TK7815-S1 chưa công bố 2 năm theo mốc 2 năm
TK-CJ24C1 Panasonic TK-CJ24, TK-CJ14 — máy gắn vòi, không điện phân 4.000 lít 1 năm ở 10 lít/ngày khoảng 6 tháng
TK-CK40C1 Panasonic TK-CK30, TK-CK40 — máy gắn vòi 1.200 lít 4 tháng ở 10 lít/ngày khoảng 2 tháng
UHC3000 Cleansui AL800 chưa công bố 12 tháng theo mốc 12 tháng
HG và FC1 Enagic Kangen Leveluk SD501, K8, JRIV và các bản cùng dòng khoảng 6.000 lít 6 tháng khoảng 10 tháng theo lít

Bảng xếp theo mã lõi chứ không theo máy, vì một mã lõi thường dùng chung cho nhiều đời máy. Khi hỏi mua thì đọc mã ghi trên thân lõi cũ là chắc nhất, và cột thứ hai giúp đối chiếu ngược lại từ tên máy.

Hai dòng máy gắn vòi ở giữa bảng không có phần điện phân, để đó cho tiện đối chiếu vì dung lượng lõi của chúng nhỏ hơn hẳn. Một lõi 1.200 lít ở nhà bốn người chỉ đi được khoảng hai tháng — đó là cái giá của bộ lọc gọn.

Dòng Kangen ở cuối bảng có một điểm ngược với phần còn lại. Hãng ghi mốc sáu tháng trong khi dung lượng lõi khoảng sáu nghìn lít, tức ở nhà bốn người thì mốc thời gian tới trước mốc lít chứ không phải ngược lại. Với dòng này thì đếm tháng là đủ.

Riêng Trim Ion chưa có mặt trong bảng vì hãng không công bố số lít trên trang tiêu dùng. Máy vẫn có bộ đếm, nên với dòng này cách chắc chắn nhất là đọc số còn lại trên màn hình hoặc hỏi kỹ thuật đúng mã lõi trước khi đặt.

Nhìn cột thứ ba và cột thứ tư cạnh nhau sẽ thấy điều đã nói ở mục 3: cùng dung lượng mười hai nghìn lít mà có bản ghi hai năm, có bản ghi một năm, chỉ vì hai bản giả định hai mức dùng khác nhau. Cột dung lượng mới là cột so sánh được, và cột cuối cùng mới là cột dùng để đặt lịch.

Lõi lọc nước Panasonic TK-HS92C1 thay cho máy lọc nước ion kiềm
Lõi thay TK-HS92C1
Máy lọc nước ion kiềm Panasonic TK-AS32 lõi 6000 lít
Panasonic TK-AS32

Đoạn phim ngắn bên dưới do Panasonic dựng, quay lại đúng thao tác thay lõi trên dòng TK-AS.

11. Thay lõi cần chuẩn bị gì

Việc thay lõi không cần thợ với phần lớn máy để bàn, nhưng có vài điểm dễ bỏ sót.

Sáu bước, theo đúng thứ tự1Khóa nướcvào máy2Tháo lõi cũxoay hoặc bấm lẫy3Lắp lõi mớiđúng mã, đúng chiều4Mở nướcxả bỏ 5 phút5Đặt lạibộ đếm6Ghi ngàythay lõiThao tác tháo lắp cụ thể khác nhau theo model. Xem sách hướng dẫn hoặc đoạn phim ở trên trước khi làm.
Ảnh hướng dẫn bước 1 — mở nắp phía sau máy của lõi lọc nước ion kiềm
Bước 1 — mở nắp phía sau máy
Ảnh hướng dẫn bước 2 — bấm phần trên lõi, kéo ra rồi nhấc lên của lõi lọc nước ion kiềm
Bước 2 — bấm phần trên lõi, kéo ra rồi nhấc lên
Ảnh hướng dẫn bước 3 — đặt lõi mới vào đúng vị trí của lõi lọc nước ion kiềm
Bước 3 — đặt lõi mới vào đúng vị trí
Ảnh hướng dẫn bước 4 — bấm nút đặt lại bộ đếm của lõi lọc nước ion kiềm
Bước 4 — bấm nút đặt lại bộ đếm
Ảnh hướng dẫn bước 5 — mở nước cho chảy qua và đổ bỏ của lõi lọc nước ion kiềm
Bước 5 — mở nước cho chảy qua và đổ bỏ
Ảnh hướng dẫn bước 6 — lắp lại nắp sau của lõi lọc nước ion kiềm
Bước 6 — lắp lại nắp sau
  • Mua đúng mã lõi của model. Lõi không dùng chung giữa các dòng, kể cả cùng hãng. Đối chiếu mã ghi trên thân lõi cũ trước khi đặt, hoặc xem trong danh mục lõi lọc nước.
  • Khóa nước trước khi tháo. Nghe hiển nhiên nhưng đây là chỗ hay làm ướt cả gầm bếp.
  • Xả bỏ nước đầu. Lõi mới có bụi than mịn. Cho nước chảy qua khoảng năm phút và đổ bỏ trước khi dùng, nước lúc đầu có thể hơi đen là bình thường.
  • Đặt lại bộ đếm. Nhiều máy không tự nhận biết đã thay lõi. Phải bấm giữ nút đặt lại theo hướng dẫn, nếu không thì đèn báo vẫn sáng và bộ đếm vẫn chạy tiếp từ số cũ.
  • Ghi lại ngày thay. Dán một mẩu giấy dưới đáy máy hoặc chụp một tấm ảnh. Đây là cách rẻ nhất để lần sau không phải đoán.

Máy mua ở Kanto đi kèm bảo hành điện tử eCare hai mươi bốn tháng, tra cứu trực tuyến bằng số máy. Riêng lõi lọc là vật tư tiêu hao nên không nằm trong phạm vi bảo hành của bất kỳ hãng nào.

12. Câu hỏi hay gặp

Bao lâu thì phải thay lõi lọc nước ion kiềm?

Theo cái nào tới trước trong hai mốc: đủ số lít ghi trên lõi, hoặc đủ mốc thời gian của hãng. Một lõi 6.000 lít ở nhà bốn người dùng khoảng 20 lít mỗi ngày sẽ hết sau chừng 300 ngày, tức chưa tới mười tháng, dù trên hộp ghi khoảng một năm.

Nhà ít người, dùng chưa hết số lít thì có phải thay không?

Có. Lõi sau lần dùng đầu luôn ẩm bên trong, và than hoạt tính cũng xuống cấp theo thời gian chứ không chỉ theo lượng nước. Tới mốc thời gian của hãng thì thay, kể cả khi bộ đếm còn dư.

Dấu hiệu nào đáng tin nhất để biết lõi đã hết?

Mùi clo quay lại. Rót một cốc nước lọc để yên vài phút rồi ngửi; thấy mùi thuốc tẩy nghĩa là lớp than hoạt tính đã no. Đây cũng là dấu hiệu xuất hiện sớm nhất trong năm dấu hiệu thường gặp.

Dùng lõi quá hạn có hại không?

Lõi quá hạn không biến nước máy thành nước độc, nó chỉ dần thôi làm việc lọc: những chất lẽ ra bị giữ lại bắt đầu đi qua, mùi clo quay lại, và lưu lượng nước giảm do tắc. Phần tạo nước ion kiềm nằm sau lõi nên vẫn hoạt động bình thường.

Nước ở nấc cao nhất không còn đạt độ pH như trước, có phải do lõi không?

Thường là không. Việc tạo pH thuộc về buồng điện phân nằm sau lõi. Canxi và magie bám lên tấm điện cực làm giảm hiệu quả điện phân. Nếu lõi vẫn còn hạn mà pH tụt rõ thì nên gọi kỹ thuật kiểm tra buồng điện phân.

Việc cần làm gọn trong hai phút: xem số lít ghi trên lõi, đong thử lượng nước nhà mình lấy từ máy trong một ngày, chia hai con số cho nhau, rồi ghi ngày đó vào lịch. Con số in trên hộp là của một hộ gia đình khác.